Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "không gian mở" (1)

không gian mở
Tiếng Anh Danh từopen space
Từ vựng của tôi
Văn phòng có không gian mở.
The office has an open space.

swap_horiz Từ liên quan "không gian mở" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "không gian mở" (1)

Văn phòng có không gian mở.
The office has an open space.